Bản dịch của từ **mackintoshed** trong tiếng Việt

**mackintoshed**

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

**mackintoshed** (Adjective)

ˈɛməkˌɪntəʃˌɛdə
ˈɑməˈkɪntəˌʃɛdɝ
01

Đang mặc áo mưa hoặc áo khoác chống thấm nước

Wearing a mackintosh or other waterproof raincoat

Ví dụ
02

Đang mặc áo mưa hoặc áo khoác chống thấm nước

Wearing a mackintosh especially a waterproof raincoat

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa