Anh - Việt

Bản dịch của từ Macroeconomist trong tiếng Việt

macroeconomist

NounNoun Countable

macroeconomist (Noun)

/mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst/
/mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst/
AI

Nghĩa 01 · Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về kinh tế vĩ mô — lĩnh vực nghiên cứu hoạt động toàn cục của nền kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về kinh tế vĩ mô — lĩnh vực nghiên cứu hoạt động toàn cục của nền kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

An expert or specialist in the field of macroeconomics.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà kinh tế vĩ mô nổi tiếng nghiên cứu xu hướng kinh tế toàn cầu.Dr. Smith is a renowned macroeconomist who studies global economic trends.
Nhiều người không hiểu nhà kinh tế vĩ mô làm gì trong xã hội.Many people do not understand what a macroeconomist does in society.

macroeconomist (Noun Countable)

/mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst/
/mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst/
AI

Nghĩa 01 · Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô — tức là nghiên cứu các vấn đề kinh tế ở quy mô lớn như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô — tức là nghiên cứu các vấn đề kinh tế ở quy mô lớn như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

A person who studies or works in the field of macroeconomics.

Ví dụ
Một nhà kinh tế vĩ mô đã phân tích tỷ lệ thất nghiệp năm 2022 ở Hoa Kỳ.A macroeconomist analyzed the 2022 unemployment rates in the United States.
Nhiều nhà kinh tế vĩ mô không đồng ý về các chính sách tài khóa tốt nhất.Many macroeconomists do not agree on the best fiscal policies.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh