Bản dịch của từ Macroeconomist trong tiếng Việt

Macroeconomist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macroeconomist(Noun)

mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst
mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst
01

Một chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về kinh tế vĩ mô — lĩnh vực nghiên cứu hoạt động toàn cục của nền kinh tế như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

An expert or specialist in the field of macroeconomics.

宏观经济学专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Macroeconomist(Noun Countable)

mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst
mˌækɹoʊɨmˈɛkənəst
01

Người chuyên nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô — tức là nghiên cứu các vấn đề kinh tế ở quy mô lớn như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.

A person who studies or works in the field of macroeconomics.

宏观经济学家

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ