Bản dịch của từ Madden trong tiếng Việt

Madden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madden(Verb)

mˈædn
mˈædn
01

Khiến ai đó phát điên, nổi cáu hoặc mất kiên nhẫn; làm ai đó bực tức đến mức như phát điên.

Drive someone or something insane.

使人发狂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Madden (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Madden

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Maddened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Maddened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Maddens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Maddening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ