Bản dịch của từ Made deaf trong tiếng Việt

Made deaf

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made deaf(Adjective)

mˈeɪd dˈiːf
ˈmeɪd ˈdif
01

Do được cho là do bị điếc

Attributed to being deaf

Ví dụ
02

Không thể nghe, thiếu khả năng nghe

Unable to hear lacking the sense of hearing

Ví dụ
03

Sốc hoặc ngạc nhiên, choáng váng

Shocked or astonished stunned

Ví dụ