maidhood
Noun
maidhood (Noun)
/mˈeɪdhʊd/
/mˈeɪdhʊd/
AI
Ví dụ
Trong thời kỳ Victoria, sự trinh trắng được đánh giá cao trong giới trẻ.In Victorian times, maidhood was highly valued among young women.
Nhiều phụ nữ ngày nay không coi sự trinh trắng là điều cần thiết cho bản thân.Many women today do not see maidhood as essential to their identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maidhood là trạng thái hoặc giai đoạn của một người phụ nữ chưa kết hôn, thường gắn liền với những đặc điểm như trong trắng và trinh tiết. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong ngữ cảnh biểu tượng, nhấn mạnh vai trò truyền thống của phụ nữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa, nhưng có thể gặp phải sự hiểu biết hoặc sự châm biếm khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.