Bản dịch của từ Main source trong tiếng Việt

Main source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main source(Noun)

mˈeɪn sˈɔɹs
mˈeɪn sˈɔɹs
01

Điểm chính hoặc nguồn gốc của một cái gì đó.

The primary point or origin of something.

Ví dụ
02

Một yếu tố đóng góp quan trọng hoặc có ảnh hưởng đến một hệ thống hay quy trình.

A significant or influential contributor to a system or process.

Ví dụ
03

Người cung cấp chính hoặc quan trọng nhất của một tài nguyên hoặc thông tin nào đó.

The chief or most important provider of some resource or information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh