Bản dịch của từ Mainstream electronic devices trong tiếng Việt

Mainstream electronic devices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstream electronic devices(Phrase)

mˈeɪnstriːm ˌɛlɪktrˈɒnɪk dˈɛvɪsɪz
ˈmeɪnˌstrim ˌɛɫəkˈtrɑnɪk ˈdɛvɪsɪz
01

Những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động được đa số mọi người chia sẻ

Ideas, attitudes, or activities that most people share

大多数人共同持有的观念、态度或行为

Ví dụ
02

Một dòng suy nghĩ hoặc hành động được nhiều người chấp nhận

A widely accepted way of thinking or acting

被广泛接受的一套思想或做法

Ví dụ
03

Xu hướng phổ biến trong ý kiến hoặc hành động

The main trend in opinions or behaviors

普遍的意见或行为趋势

Ví dụ