Bản dịch của từ Maintain the first choice trong tiếng Việt

Maintain the first choice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain the first choice(Verb)

mˈeɪntən tʰˈiː fˈɜːst tʃˈɔɪs
ˈmeɪnˌteɪn ˈθi ˈfɝst ˈtʃɔɪs
01

Giữ ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

To keep in a specified state or condition

Ví dụ
02

Tiếp tục phải duy trì sự tồn tại

To continue to have to keep in existence

Ví dụ
03

Để khẳng định hoặc xác nhận điều gì đó là đúng.

To assert or affirm something as true

Ví dụ