Bản dịch của từ Maison trong tiếng Việt

Maison

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maison(Noun)

mˈeizn̩
mˈeizn̩
01

Trong ngành thời trang, "maison" dùng để chỉ một hãng, nhà mốt hoặc công ty chuyên thiết kế và sản xuất quần áo, phụ kiện cao cấp — tức là một "house" thời trang (ví dụ: maison couture = nhà mốt, thương hiệu thời trang).

A business (especially a fashion) house or firm.

时尚品牌或公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh