ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make a sentence
Gây ra điều gì đó xảy ra
Make something happen
引起某事发生
Hình thành hoặc xây dựng một cái gì đó
To form or build something
构建或形成某物
Tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó
To invent or produce something
生产或创造某物