Bản dịch của từ Make a sentence trong tiếng Việt

Make a sentence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a sentence(Verb)

mˈeɪk ˈɑː sˈɛntəns
ˈmeɪk ˈɑ ˈsɛntəns
01

Gây ra điều gì đó xảy ra

Make something happen

引起某事发生

Ví dụ
02

Hình thành hoặc xây dựng một cái gì đó

To form or build something

构建或形成某物

Ví dụ
03

Tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó

To invent or produce something

生产或创造某物

Ví dụ