Bản dịch của từ Make an educated guess trong tiếng Việt

Make an educated guess

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make an educated guess(Phrase)

mˈeɪk ˈæn ˈɛdʒəkˌeɪtɨd ɡˈɛs
mˈeɪk ˈæn ˈɛdʒəkˌeɪtɨd ɡˈɛs
01

Đưa ra một nhận định hoặc phỏng đoán dựa trên thông tin hiện có; suy đoán một cách có cơ sở chứ không hoàn toàn ngẫu nhiên.

To form an opinion or guess based on the information one has.

根据已有信息形成看法或猜测

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh