Bản dịch của từ Make me happy trong tiếng Việt

Make me happy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make me happy(Phrase)

mˈeɪk mˈɛ hˈæpi
ˈmeɪk ˈmɛ ˈhæpi
01

Đem lại hạnh phúc cho ai đó

Bring happiness to someone

带给某人快乐

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú

To make someone feel happy or comfortable

让人感到开心或放松

Ví dụ
03

Để đáp ứng mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó

To satisfy someone's wishes or needs

满足某人的渴望或需要

Ví dụ