Bản dịch của từ Make no choice trong tiếng Việt

Make no choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make no choice(Phrase)

mˈeɪk nˈəʊ tʃˈɔɪs
ˈmeɪk ˈnoʊ ˈtʃɔɪs
01

Quyết định không tham gia vào quá trình đưa ra quyết định

Opt out of the decision-making process

选择不参与决策过程

Ví dụ
02

Tránh khỏi việc đưa ra lựa chọn hoặc phán đoán

Resisting the urge to make choices or judgments

避免做出选择或判断

Ví dụ
03

Rời bỏ một tình huống mà không chọn lựa hay đưa ra quyết định nào

To walk away from a situation without making any choice or decision

放弃一个情境而不做任何选择或决定

Ví dụ