Bản dịch của từ Make no choice trong tiếng Việt
Make no choice
Phrase

Make no choice(Phrase)
mˈeɪk nˈəʊ tʃˈɔɪs
ˈmeɪk ˈnoʊ ˈtʃɔɪs
01
Quyết định không tham gia vào quá trình đưa ra quyết định
Opt out of the decision-making process
选择不参与决策过程
Ví dụ
02
Tránh khỏi việc đưa ra lựa chọn hoặc phán đoán
Resisting the urge to make choices or judgments
避免做出选择或判断
Ví dụ
