Bản dịch của từ Make somebody's mouth water trong tiếng Việt

Make somebody's mouth water

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make somebody's mouth water(Verb)

mˈeɪk sˈʌmbˌɑdiz mˈaʊð wˈɔtɚ
mˈeɪk sˈʌmbˌɑdiz mˈaʊð wˈɔtɚ
01

Kích thích ai đó hứng thú hoặc hưng phấn về điều gì đó

Make someone excited or eager about something.

让某人对某事充满期待或兴奋

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy thèm ăn dữ dội.

Make someone crave or feel hungry.

让人忍不住流口水。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh