make somebody's mouth water
Verb
make somebody's mouth water (Verb)
/mˈeɪk sˈʌmbˌɑdiz mˈaʊð wˈɔtɚ/
/mˈeɪk sˈʌmbˌɑdiz mˈaʊð wˈɔtɚ/
AI
Ví dụ
Chiếc bánh ngon miệng tại bữa tiệc của Sarah khiến mọi người thèm ăn.The delicious cake at Sarah's party made everyone's mouth water.
Món ăn nhạt nhẽo tại hội nghị không khiến ai thèm ăn.The bland food at the conference did not make anyone's mouth water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Món ăn ngon tại bữa tiệc khiến mọi người thèm thuồng.The delicious food at the party made everyone's mouth water.
Bài thuyết trình nhàm chán không khiến ai thèm thuồng.The boring presentation did not make anyone's mouth water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make somebody's mouth water" được sử dụng để miêu tả cảm giác thèm thuồng hay hứng thú đối với thức ăn. Nguyên nghĩa là khi một người thấy hoặc nghĩ về món ăn ngon, nước miếng bắt đầu tiết ra, biểu hiện cho sự thèm ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay hình thức viết. Cách sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực và quảng cáo thực phẩm.