Bản dịch của từ Make visible trong tiếng Việt

Make visible

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make visible(Verb)

mˈeɪk vˈɪzəbəl
mˈeɪk vˈɪzəbəl
01

Làm cho cái gì đó xuất hiện hoặc được chú ý

To make something visible or attract attention

引起人们注意或看到

Ví dụ
02

Làm rõ hoặc phát hiện ra

Bring to light or clarify

揭示或使之变得明显

Ví dụ
03

Làm rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn

Make it clearer and easier to understand.

使之变得更明显、更清晰或更易理解

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh