making a note
Verb
making a note (Verb)
/mˈeɪkɨŋ ə nˈoʊt/
/mˈeɪkɨŋ ə nˈoʊt/
AI
Ví dụ
Tôi đang ghi chú thời gian cuộc họp hôm nay.I am making a note of the meeting time today.
Cô ấy không ghi chú các chi tiết quan trọng.She is not making a note of the important details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đang ghi chú thời gian cuộc họp.I am making a note of the meeting time.
Cô ấy không ghi chú những chi tiết quan trọng.She is not making a note of the important details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tạo một bản ghi chép thông tin.
To create a record of information.
Ví dụ
Tôi đang ghi chú thời gian cuộc họp cho tuần tới.I am making a note of the meeting time for next week.
Cô ấy không ghi chú các sự kiện xã hội quan trọng trong tháng này.She is not making a note of important social events this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "making a note" trong tiếng Anh chỉ hành động ghi lại thông tin quan trọng để dễ dàng nhớ hoặc tham khảo sau này. Trong tiếng Anh British, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến và có cùng nghĩa với tiếng Anh American. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không chính thức, người Mỹ có thể biến thể thành "jotting down a note". Cả hai phiên bản đều thể hiện ý nghĩa ghi chú, nhưng "jotting down" thường mang tính không chính thức hơn.