Bản dịch của từ Malate trong tiếng Việt

Malate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malate(Noun)

mˈælət
mˈælət
01

Một muối hoặc este của axit malic (axit có trong nhiều loại trái cây như táo). Nói cách khác, malate là dạng muối hoặc hợp chất liên quan của axit malic.

A salt or ester of malic acid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh