Bản dịch của từ Male prostitute trong tiếng Việt

Male prostitute

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male prostitute(Noun)

mˈeɪl pɹˈɑstətˌut
mˈeɪl pɹˈɑstətˌut
01

Một người đàn ông có quan hệ tình dục để đổi lấy tiền hoặc lợi ích vật chất.

A man who engages in sexual activity for payment.

为金钱进行性行为的男性

Ví dụ

Male prostitute(Noun Countable)

mˈeɪl pɹˈɑstətˌut
mˈeɪl pɹˈɑstətˌut
01

Người đàn ông làm nghề mại dâm, tức là người đàn ông quan hệ tình dục hoặc cung cấp dịch vụ tình dục để được trả tiền.

A male who engages in sexual activity for payment.

为金钱提供性服务的男性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh