malevolently
malevolently (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách hiểm độc, ác ý hoặc muốn gây hại cho người khác; làm việc với ý định xấu.
In a malevolent manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của malevolently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
malevolently ác độc | more malevolently ác ý hơn | most malevolently ác độc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "malevolently" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách có ác ý hoặc với những ý định xấu xa. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người có động cơ xấu, gây hại cho người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau, với nhiều người nói tiếng Anh Mỹ ưa chuộng việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp hơn.