Bản dịch của từ Mall trong tiếng Việt

Mall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mall(Noun)

mˈɔlz
mˈɔlz
01

Một trung tâm mua sắm lớn, thường là tòa nhà khép kín hoặc khu phức hợp với nhiều cửa hàng, lối đi trong nhà, nhà hàng và khu giải trí, nơi mọi người đi mua sắm, ăn uống và vui chơi.

Large enclosed shopping centers consisting of multiple stores and walkways.

大型购物中心

mall tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mall (Noun)

SingularPlural

Mall

Malls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ