malleus
Noun
malleus (Noun)
/mˈæliəs/
/mˈæliəs/
AI
Ví dụ
Malleus giúp truyền âm thanh trong tai người.The malleus helps transmit sound vibrations in the human ear.
Malleus không ảnh hưởng trực tiếp đến các tương tác xã hội.The malleus does not affect social interactions directly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Malleus là một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ một trong ba xương nhỏ (xương tai) trong tai giữa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền âm thanh từ màng nhĩ đến ốc tai. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Malleus thường được đề cập trong các ngữ cảnh y học và âm học, thể hiện vai trò của nó trong chức năng nghe.