malted
Adjective
malted (Adjective)
/ˈmɔl.tɪd/
/ˈmɔl.tɪd/
AI
Nghĩa 01
Được trộn hoặc pha với mạch nha (malt) hoặc dịch chiết từ mạch nha; thường dùng để chỉ thực phẩm, đồ uống hoặc nguyên liệu có vị hoặc thành phần mạch nha.
Mixed with malt or a malt extract.
Ví dụ
Các đồ uống pha malt tại lễ hội rất được mọi người yêu thích.The malted drinks at the festival were a huge hit with everyone.
Quán cà phê không phục vụ bất kỳ đồ uống nào có pha malt.The café does not serve any malted beverages on its menu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Malted" là tính từ dùng để chỉ quá trình ngâm, lên men và sấy khô ngũ cốc, thường là lúa mạch, nhằm phát triển enzyme cần thiết cho việc chuyển đổi tinh bột thành đường. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến bia và thực phẩm, như "malted milk". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "malted" chủ yếu trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và đồ uống, nhưng không khác biệt về nghĩa.