Bản dịch của từ Manage areas trong tiếng Việt

Manage areas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage areas(Phrase)

mˈænɪdʒ ˈeəriəz
ˈmænɪdʒ ˈɛriəz
01

Chịu trách nhiệm về một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ cụ thể

Take responsibility for a specific area or task.

对某一领域或任务负有责任

Ví dụ
02

Để kiểm soát hoặc tổ chức các nguồn lực trong một khu vực nhất định

Control or organize resources within a specific area.

在特定区域内进行资源的控制或整理。

Ví dụ
03

Quản lý, giám sát hoặc điều chỉnh một lĩnh vực cụ thể

Managing, overseeing, or adjusting a specific area

管理、监督或调整某一特定领域

Ví dụ