Bản dịch của từ Mandible trong tiếng Việt

Mandible

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandible(Noun)

mˈændɪbl
mˈændɪbl
01

Xương hàm hoặc phần hàm; thường chỉ hàm dưới (xương cằm) ở động vật có vú và cá.

The jaw or a jawbone especially the lower jawbone in mammals and fishes.

下颚骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ