Anh - Việt

Bản dịch của từ Mandibular trong tiếng Việt

mandibular

Adjective

mandibular (Adjective)

/mændˈɪbjələɹ/
/mændˈɪbjələɹ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hàm; liên quan đến xương hàm (thường là hàm dưới).

anatomy zootomy Of or pertaining to the mandible.

Ví dụ
Cấu trúc hàm dưới rất quan trọng để hiểu cơ chế hàm ở người.The mandibular structure is crucial for understanding jaw mechanics in humans.
Nhiều người không biết về giải phẫu hàm dưới trong nghiên cứu nha khoa.Many people do not know about mandibular anatomy in dental studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh