Bản dịch của từ Mango family trong tiếng Việt
Mango family
Noun [U/C]

Mango family(Noun)
mˈæŋɡəʊ fˈæmɪli
ˈmæŋɡoʊ ˈfæməɫi
01
Một nhóm thực vật bao gồm cây xoài và các họ hàng của nó.
A group of trees that includes mangoes and their relatives.
芒果及其近亲所组成的一类植物
Ví dụ
02
Một hạng mục phân loại trong hệ thống thực vật học
A classification category in the plant classification system.
植物分类系统中的一个分类目录
Ví dụ
03
Chi họ Anacardiaceae gồm nhiều loại cây mang quả khác nhau.
They belong to the Anacardiaceae plant family, which includes many fruit-bearing trees.
植物分类中的漆树科,包含多种结果植物。
Ví dụ
