Anh - Việt

Bản dịch của từ Manmade trong tiếng Việt

manmade

Adjective

manmade (Adjective)

/mˈænmˈeɪd/
/mˈænmˈeɪd/
AI

Nghĩa 01

Không phải do tự nhiên tạo ra; được con người tạo ra hoặc chế tác bằng tay hoặc bằng máy, nhân tạo.

not of natural origin artificially made.

Ví dụ
Thành phố đã xây dựng hồ nhân tạo cho giải trí và du lịch vào năm 2020.The city built manmade lakes for recreation and tourism in 2020.
Những công trình nhân tạo này không hòa hợp với môi trường tự nhiên.These manmade structures do not blend well with the natural environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của manmade (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

man-made

nhân tạo

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh