Bản dịch của từ Manmade trong tiếng Việt
Manmade

Manmade (Adjective)
Không phải do tự nhiên tạo ra; được con người tạo ra hoặc chế tác bằng tay hoặc bằng máy, nhân tạo.
Not of natural origin artificially made.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manmade (Adverb)
Một cách nhân tạo, không có nguồn gốc tự nhiên; do con người tạo ra
In a way that is not of natural origin artificially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "manmade" (nhân tạo) chỉ các đối tượng hoặc vật phẩm được tạo ra bởi con người, khác với những gì tự nhiên. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, kỹ thuật và sản xuất để phân biệt những sản phẩm do con người chế tạo với những sản phẩm tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Từ "manmade" (nhân tạo) chỉ các đối tượng hoặc vật phẩm được tạo ra bởi con người, khác với những gì tự nhiên. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường, kỹ thuật và sản xuất để phân biệt những sản phẩm do con người chế tạo với những sản phẩm tự nhiên. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
