Bản dịch của từ Manmade trong tiếng Việt

Manmade

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manmade (Adjective)

mˈænmˈeɪd
mˈænmˈeɪd
01

Không phải do tự nhiên tạo ra; được con người tạo ra hoặc chế tác bằng tay hoặc bằng máy, nhân tạo.

Not of natural origin artificially made.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Manmade (Adverb)

mˈænmˈeɪd
mˈænmˈeɪd
01

Một cách nhân tạo, không có nguồn gốc tự nhiên; do con người tạo ra

In a way that is not of natural origin artificially.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh