Bản dịch của từ Many kinds trong tiếng Việt

Many kinds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Many kinds(Phrase)

mˈeɪni kˈaɪndz
ˈmeɪni ˈkaɪndz
01

Đại diện cho nhiều loại hoặc kiểu khác nhau

Expresses various types or different variations

代表着多种类型或变体

Ví dụ
02

Đề cập đến một loạt các mặt hàng hoặc danh mục đa dạng

Refers to a diverse range of items or categories

提到一个涵盖各种商品或类别的多元集合

Ví dụ
03

Dùng để chỉ ra một số lượng lớn hoặc đa dạng các thứ

Used to describe a large variety or a great number of things

通常用来形容事物的丰富多样或数量庞大

Ví dụ