Bản dịch của từ Many kinds trong tiếng Việt
Many kinds
Phrase

Many kinds(Phrase)
mˈeɪni kˈaɪndz
ˈmeɪni ˈkaɪndz
01
Biểu thị nhiều loại hoặc biến thể khác nhau
Signifies multiple types or varieties
Ví dụ
02
Đề cập đến một tập hợp đa dạng các mặt hàng hoặc danh mục
Refers to a diverse assortment of items or categories
Ví dụ
