Bản dịch của từ Marbles trong tiếng Việt

Marbles

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marbles(Noun Countable)

mˈɑɹblz
mˈɑɹblz
01

Những viên bi nhỏ làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc vật liệu khác, có màu sắc và hoa văn, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em để chơi các trò ném, bắn hoặc sưu tập.

Small balls of colored glass clay etc used as playthings by children.

小彩球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ