marbles
Noun Countable
marbles (Noun Countable)
/mˈɑɹblz/
/mˈɑɹblz/
AI
Ví dụ
Trẻ em chơi bi trong các sự kiện xã hội tại trường.Children play with marbles during social events at school.
Không phải tất cả trẻ em đều thích bi; một số thích trò chơi điện tử.Not all kids enjoy marbles; some prefer video games instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "marbles" chỉ những viên bi nhỏ, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, được sử dụng chủ yếu trong trò chơi giải trí, đặc biệt là trong các trò chơi trẻ em. Trong tiếng Anh, "marbles" có thể chỉ đến cả hình thức số ít và số nhiều, nhưng khi nói đến trò chơi, nó thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm của từ này có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm 'a' hơn.