Bản dịch của từ Marginalisation trong tiếng Việt

Marginalisation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marginalisation(Noun)

mˌɑɹdʒənəlɨzˈeɪʃən
mˌɑɹdʒənəlɨzˈeɪʃən
01

Từ viết theo Anh-Anh của “marginalization” — chỉ tình trạng bị gạt ra ngoài lề xã hội, bị cô lập hoặc mất quyền lợi, bị xem là không quan trọng.

British spelling Alternative spelling of marginalization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ