Bản dịch của từ Marina trong tiếng Việt

Marina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marina(Noun)

mɚˈinə
məɹˈinə
01

Một bến cảng được thiết kế riêng để neo đậu và phục vụ thuyền buồm giải trí, du thuyền và các tàu nhỏ; thường có cầu tàu, chỗ nối điện/nước và dịch vụ cho chủ thuyền.

A specially designed harbour with moorings for pleasure yachts and small boats.

专为游艇和小船设计的港口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Marina (Noun)

SingularPlural

Marina

Marinas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ