Bản dịch của từ Marina trong tiếng Việt

Marina

Noun [U/C]

Marina Noun

/mɚˈinə/
/məɹˈinə/
01
Một bến cảng được thiết kế đặc biệt với nơi neo đậu dành cho du thuyền và thuyền nhỏ.A specially designed harbour with moorings for pleasure yachts and small boats.
Ví dụ
The marina was filled with luxurious yachts and small boats.Bến cảng được lấp đầy bởi những con thuyền sang trọng và nhỏ.
The social event at the marina attracted many boat enthusiasts.Sự kiện xã hội tại bến cảng thu hút nhiều người yêu thích thuyền.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] Although most political prisoners are kept in solitary confinement, Novikava said she was kept in the same cell as Zolotova, editor-in-chief of the country’s largest independent online news outlet, Tut.by, who was sentenced to 12 years in prison. [...]Báo: Belarus prisoner smuggles out account of brutal jail written on toilet paper | Belarus
[...] Al Condominio is believed to be the first restaurant in the Veneto region to adopt such an initiative although there are examples of others in Italy, including Separè 1968, a restaurant in di Cecina, Tuscany, which offers vouchers to customers who give up their phones. [...]Báo: Restaurant in Italy offers free bottles of wine to customers who hand in phones | Italy
[...] “Thames Water ... has pumped human waste into the Greater London area of the river for almost 2,000 hours already this year,” writes Hyde. That is the equivalent of 83 days out of the 94 we’d had so far in 2024 when her article was published in print. Having the figure in days gives us a clearer, albeit more disgusting, picture.Pete LavenderWoodthorpe, Nottinghamshire [...]Báo: Give water company board members a taste of filthy rivers | Water industry
[...] The end is now in sight, as craft breweries slide into buzzy Lee Valley Springfield, with its hectic rowing club, before a pint at Clapton’s Anchor & Hope, its location at a former ferry crossing surreally coastal. The gravitational pull of our final destination drags us past the revamped Lee Valley Ice Centre to the tugboats, cruisers, motorboats – and even spaceship-shaped vessels – lining Hackney Marshes. [...]Báo: Walking London’s unsung waterway: the River Lea rises again | London holidays
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Marina

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.