Bản dịch của từ Marked the closure trong tiếng Việt

Marked the closure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marked the closure(Phrase)

mˈɑːkt tʰˈiː klˈəʊʒɐ
ˈmɑrkt ˈθi ˈkɫoʊʒɝ
01

Điều này thể hiện sự kết thúc hoặc hoàn thành của một việc gì đó.

Indicates the conclusion or completion of something.

表示某事的结束或完成

Ví dụ
02

Chứng tỏ một điểm dừng rõ ràng

Indicate a clear stopping point

意味着一个明确的终结点

Ví dụ
03

Kết luận về một sự kiện hoặc quá trình

This signifies the end of an event or process.

代表某个事件或过程的结束

Ví dụ