Bản dịch của từ Market clearing price trong tiếng Việt

Market clearing price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market clearing price(Phrase)

mˈɑːkɪt klˈiərɪŋ prˈaɪs
ˈmɑrkɪt ˈkɫɪrɪŋ ˈpraɪs
01

Giá tại đó số lượng hàng hóa cung cấp bằng với số lượng cầu trong một thị trường.

The price at which the quantity of a good supplied equals the quantity demanded in a market

Ví dụ
02

Giá cân bằng giúp thị trường thông suốt

The equilibrium price that clears the market

Ví dụ
03

Giá cả giúp cân bằng thị trường, xóa bỏ tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt.

The price that eliminates surplus or shortage in the market

Ví dụ