Bản dịch của từ Market clearing price trong tiếng Việt
Market clearing price
Phrase

Market clearing price(Phrase)
mˈɑːkɪt klˈiərɪŋ prˈaɪs
ˈmɑrkɪt ˈkɫɪrɪŋ ˈpraɪs
Ví dụ
02
Giá cân bằng giúp thị trường thông suốt
The equilibrium price that clears the market
Ví dụ
03
Giá cả giúp cân bằng thị trường, xóa bỏ tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt.
The price that eliminates surplus or shortage in the market
Ví dụ
