Bản dịch của từ Market making trong tiếng Việt
Market making

Market making (Noun)
Market making (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thị trường tạo lập (market making) là hoạt động do các công ty hoặc cá nhân thực hiện nhằm cung cấp thanh khoản cho thị trường tài chính bằng cách sẵn sàng mua và bán chứng khoán ở mức giá xác định. Các nhà tạo lập thị trường kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá mua và giá bán. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng thuật ngữ này vẫn được sử dụng một cách nhất quán trong các ngữ cảnh tài chính.
Thị trường tạo lập (market making) là hoạt động do các công ty hoặc cá nhân thực hiện nhằm cung cấp thanh khoản cho thị trường tài chính bằng cách sẵn sàng mua và bán chứng khoán ở mức giá xác định. Các nhà tạo lập thị trường kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá mua và giá bán. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng thuật ngữ này vẫn được sử dụng một cách nhất quán trong các ngữ cảnh tài chính.
