market making
VerbNoun
market making (Verb)
/mˈɑɹkətmˌeɪkɨŋ/
/mˈɑɹkətmˌeɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích tham gia thị trường tại chợ nông sản địa phương.She enjoys market making at the local farmer's market.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ tham gia thị trường để tồn tại về mặt kinh tế.Many small businesses engage in market making to survive economically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
market making (Noun)
/mˈɑɹkətmˌeɪkɨŋ/
/mˈɑɹkətmˌeɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc làm thị trường đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.Market making plays a crucial role in the economy.
Quá trình làm thị trường liên quan đến động lực cung và cầu.The market making process involves supply and demand dynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thị trường tạo lập (market making) là hoạt động do các công ty hoặc cá nhân thực hiện nhằm cung cấp thanh khoản cho thị trường tài chính bằng cách sẵn sàng mua và bán chứng khoán ở mức giá xác định. Các nhà tạo lập thị trường kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá mua và giá bán. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ điệu, nhưng thuật ngữ này vẫn được sử dụng một cách nhất quán trong các ngữ cảnh tài chính.