Bản dịch của từ Market player trong tiếng Việt

Market player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market player(Noun)

mˈɑɹkət plˈeɪɚ
mˈɑɹkət plˈeɪɚ
01

Một người tham gia vào một lĩnh vực thị trường cụ thể.

A person participating in a specific market sector.

有人专注于某一特定市场领域。

Ví dụ
02

Một tổ chức cạnh tranh với các đối thủ trong thị trường.

An entity competing with other entities in the market.

在市场上与其他实体展开激烈竞争的实体。

Ví dụ
03

Một công ty hoặc cá nhân tham gia vào hoạt động mua bán hàng hóa trên thị trường.

A company or individual involved in trading goods at the market.

一家公司或个人在市场上进行商品买卖。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh