Bản dịch của từ Market sector trong tiếng Việt
Market sector

Market sector(Noun)
Một phần cụ thể của thị trường đại diện cho một nhóm doanh nghiệp hoặc sản phẩm có liên quan.
A specific part of the market representing a group of related businesses or products.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thị trường" (market sector) là một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ một phần của nền kinh tế mà trong đó các công ty và sản phẩm tương tự hoạt động. Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường để phân loại các đối thủ cạnh tranh và xác định cơ hội kinh doanh. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "market sector", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
"Thị trường" (market sector) là một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ một phần của nền kinh tế mà trong đó các công ty và sản phẩm tương tự hoạt động. Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường để phân loại các đối thủ cạnh tranh và xác định cơ hội kinh doanh. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "market sector", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
