Bản dịch của từ Marketing manager trong tiếng Việt

Marketing manager

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marketing manager(Phrase)

mˈɑːkɪtɪŋ mˈænɪdʒɐ
ˈmɑrkətɪŋ ˈmænɪdʒɝ
01

Chuyên gia xây dựng kế hoạch marketing để đạt được mục tiêu kinh doanh

A specialist develops marketing plans to achieve business goals.

一位專家負責制定營銷計劃,以實現商業目標。

Ví dụ
02

Quản lý phụ trách giám sát các hoạt động và chiến lược marketing trong doanh nghiệp.

A manager is responsible for overseeing the company's marketing activities and strategies.

一位管理者负责监督企业的市场活动和营销策略。

Ví dụ
03

Một người điều hành và phối hợp các hoạt động marketing để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ

A person who coordinates and directs marketing activities to promote products or services.

负责指导和协调市场营销工作的个人,旨在推广产品或服务

Ví dụ