ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Marks down
Giảm giá một món hàng gì đó, đặc biệt là trong đợt giảm giá
Getting a discount on something, especially during a sale.
打折销售,尤其是在促销期间,常常会有优惠。
Ghi lại điều gì đó bằng văn bản
Write down something
记下一些东西
Ghi chú hoặc nhận xét về điều gì đó
Notes or comments about something
对某事做出记录或观察