Bản dịch của từ Marks down trong tiếng Việt

Marks down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marks down(Phrase)

mˈɑːks dˈaʊn
ˈmɑrks ˈdaʊn
01

Giảm giá một món hàng gì đó, đặc biệt là trong đợt giảm giá

Getting a discount on something, especially during a sale.

打折销售,尤其是在促销期间,常常会有优惠。

Ví dụ
02

Ghi lại điều gì đó bằng văn bản

Write down something

记下一些东西

Ví dụ
03

Ghi chú hoặc nhận xét về điều gì đó

Notes or comments about something

对某事做出记录或观察

Ví dụ