Bản dịch của từ Married son trong tiếng Việt

Married son

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Married son(Phrase)

mˈærɪd sˈɒn
ˈmɛrid ˈsɑn
01

Một người con trai đã kết hôn hợp pháp

A person who is legally married to a wife/husband

依法与配偶结为合法伴侣的儿子

Ví dụ
02

Một người đàn ông trong mối quan hệ với trách nhiệm gia đình của anh ta với tư cách một người chồng và người cha

A man who takes his family responsibilities seriously as a husband and father.

一个男人肩负着作为丈夫和父亲的家庭责任

Ví dụ
03

Một người con trai đã kết hôn

A man who is married.

一个男孩已经成家立业了

Ví dụ