Bản dịch của từ Mary trong tiếng Việt

Mary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mary(Noun)

mˈɛɛɹi
mˈɛɹi
01

Dạng chữ cái thay thế của Mary (“đồng tính nam”)

Alternative lettercase form of Mary “male homosexual”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ