Bản dịch của từ Masked surface trong tiếng Việt

Masked surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masked surface(Noun)

mˈɑːskt sˈɜːfɪs
ˈmæskt ˈsɝfəs
01

Phần bên ngoài của một vật thể mà không thể nhìn thấy trực tiếp

The exterior of an object cannot be seen directly.

一个物体的外部是无法直接看到的。

Ví dụ
02

Một lớp giấu đi hình dạng của những gì bên dưới.

A layer that conceals what lies beneath.

一层遮挡住了下面事物的轮廓。

Ví dụ
03

Một bề mặt được che phủ hoặc giấu đi bởi một chiếc mặt nạ

A surface is hidden or covered by a mask.

如此一张面孔被一层面具遮盖或隐藏起来。

Ví dụ