Bản dịch của từ Masking tape trong tiếng Việt

Masking tape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masking tape(Noun)

mˈæskɨŋ tˈeɪp
mˈæskɨŋ tˈeɪp
01

Băng keo có keo dùng trong sơn hoặc trang trí để dán che những chỗ không muốn bị sơn, sau đó dễ bóc ra mà không làm hỏng bề mặt.

Adhesive tape used in painting to cover areas on which paint is not wanted.

用于涂漆的胶带,能覆盖不想涂漆的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh