Bản dịch của từ Master account trong tiếng Việt

Master account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Master account(Noun)

mˈæstɚ əkˈaʊnt
mˈæstɚ əkˈaʊnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ