Bản dịch của từ Masterbatch trong tiếng Việt

Masterbatch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masterbatch(Noun)

mˈæstɚbˌɑtʃ
mˈæstɚbˌɑtʃ
01

Một hỗn hợp cô đặc gồm các thành phần (như màu, phụ gia, chất ổn định) được dùng trong sản xuất nhựa và cao su tổng hợp để dễ pha trộn và kiểm soát tính chất sản phẩm.

A concentrated mixture of components employed in the production of synthetic rubbers and plastics.

用于生产合成橡胶和塑料的浓缩混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Masterbatch(Verb)

mˈæstɚbˌɑtʃ
mˈæstɚbˌɑtʃ
01

Trộn vào một hạt chủ (masterbatch) — tức là cho một lượng masterbatch vào nguyên liệu nhựa (thường trong quá trình đùn hoặc ép) để phân tán chất tạo màu, chất phụ gia hoặc chất ổn định đều trong sản phẩm nhựa.

To mix in a masterbatch.

将主料与母料混合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh