Anh - Việt

Bản dịch của từ Masterful trong tiếng Việt

masterful

Adjective

masterful (Adjective)

/mˈæstɚfl/
/mˈæstəɹfl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động, màn trình diễn hoặc kỹ năng được thực hiện rất điêu luyện, khéo léo và chuyên nghiệp; thể hiện tay nghề cao.

Performed or performing very skilfully.

Ví dụ
Bài phát biểu tài ba của Barack Obama đã truyền cảm hứng cho nhiều cử tri trẻ.The masterful speech by Barack Obama inspired many young voters.
Cách xử lý tài ba của cô ấy trong cuộc tranh luận không bị bỏ qua.Her masterful handling of the debate did not go unnoticed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả ai đó có uy lực, mạnh mẽ và có khả năng kiểm soát hoặc chi phối người khác một cách hiệu quả.

Powerful and able to control others.

Ví dụ
Nhà lãnh đạo tài ba đã truyền cảm hứng tự tin cho đội trong dự án.The masterful leader inspired confidence in the team during the project.
Cách tiếp cận tài ba của cô ấy không thuyết phục được khán giả tại hội nghị.Her masterful approach did not convince the audience at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh