masterfully
Adverb
masterfully (Adverb)
/mˈæstɚfəli/
/mˈæstəɹflli/
AI
Ví dụ
Diễn giả đã thu hút khán giả một cách điêu luyện trong sự kiện tối qua.The speaker masterfully engaged the audience during the social event last night.
Chiến dịch xã hội không giải quyết một cách điêu luyện các mối quan tâm của cộng đồng.The social campaign did not masterfully address community concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "masterfully" là trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách thành thạo, điêu luyện. Nó thường được sử dụng để miêu tả một kỹ năng hoặc sự thể hiện đạt đến cấp độ xuất sắc. Trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "masterfully" với cách phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng đôi khi thiên về các hoạt động nghệ thuật, như biểu diễn hoặc viết lách. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở một số từ đồng nghĩa trong mỗi khu vực, mà không ảnh hưởng nhiều tới cấu trúc ngữ pháp.