Anh - Việt

Bản dịch của từ Mastication trong tiếng Việt

mastication

Noun Uncountable

mastication (Noun Uncountable)

/mˌɑːstɪkˈeɪʃən/
/ˌmæstəˈkeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình dùng răng và hàm để nhai thức ăn trong miệng, đặc biệt là giai đoạn đầu của sự tiêu hóa.

The process of chewing food in the mouth especially as the first stage of digestion

Ví dụ