materially
Adverb
materially (Adverb)
/mətˈiɹiəli/
/mətˈɪɹiəli/
AI
Ví dụ
Các gia đình có hoàn cảnh khó khăn về tài chính đang gặp khó khăn về vật chất để chu cấp cho con cái của họ.Financially disadvantaged families struggle materially to provide for their children.
Cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục có thể mang lại lợi ích vật chất cho toàn xã hội.Improving access to education can materially benefit society as a whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "materially" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến vật chất, cụ thể hoặc rõ ràng. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, nó thường được dùng để chỉ sự thay đổi có ý nghĩa đáng kể trong tình trạng hoặc giá trị của một cái gì đó. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc cách viết; tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, "materially" có thể ít được sử dụng hơn ở dạng thông tục trong tiếng Anh của một số vùng. Khi sử dụng, nó thường có ý nghĩa nhấn mạnh và cần có sự xem xét cẩn thận trong các văn bản chính thức.