Bản dịch của từ Matter of fact trong tiếng Việt
Matter of fact

Matter of fact(Adjective)
Không thể hiện cảm xúc và thực dụng
Emotionless and realistic.
没有感情,也很现实。
Matter of fact(Noun)
Một sự thật khác với ý kiến hay dự đoán.
It's a fact that differs from opinions or guesses.
这是一种与观点或猜测不同的事实
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Câu chuyện thực tế" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả một cách tiếp cận thực dụng và khách quan đối với một vấn đề, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh thông tin, sự thật hoặc dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng trong văn phong, người Anh có thể thiên về cách dùng trang trọng hơn so với người Mỹ.
"Câu chuyện thực tế" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả một cách tiếp cận thực dụng và khách quan đối với một vấn đề, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh thông tin, sự thật hoặc dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng trong văn phong, người Anh có thể thiên về cách dùng trang trọng hơn so với người Mỹ.
