Anh - Việt
matter of fact
AdjectiveNoun
matter of fact (Adjective)
/mˈætɚ ˈʌv fˈækt/
/mˈætɚ ˈʌv fˈækt/
AI
Nghĩa 01
Không cảm xúc và thực tế.
Unemotional and practical
Ví dụ
Cách tiếp cận thực tế của cô ấy đã giúp giải quyết xung đột nhanh chóng.Her matter of fact approach helped resolve the conflict quickly.
Giọng điệu thực tế của anh ấy không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.His matter of fact tone did not show any emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
matter of fact (Noun)
/mˈætɚ ˈʌv fˈækt/
/mˈætɚ ˈʌv fˈækt/
AI
Nghĩa 01
Một sự thật khác biệt với ý kiến hoặc phỏng đoán.
A fact as distinct from an opinion or conjecture
Ví dụ
Sự thật là nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều người trong xã hội.The matter of fact is that poverty affects many people in society.
Đó không phải là sự thật rằng mọi người đều đồng ý về các vấn đề xã hội.It is not a matter of fact that everyone agrees on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Câu chuyện thực tế" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả một cách tiếp cận thực dụng và khách quan đối với một vấn đề, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh thông tin, sự thật hoặc dữ liệu cụ thể. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng trong văn phong, người Anh có thể thiên về cách dùng trang trọng hơn so với người Mỹ.