Bản dịch của từ Mattering trong tiếng Việt

Mattering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mattering(Verb)

mˈætɚɨŋ
mˈætɚɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “matter” — có nghĩa là quan trọng, có ý nghĩa, đáng để quan tâm.

Present participle of matter be of importance have significance.

重要,值得关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mattering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Matter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mattered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mattered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Matters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mattering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ