Anh - Việt

Bản dịch của từ Mattering trong tiếng Việt

mattering

Verb

mattering (Verb)

/mˈætɚɨŋ/
/mˈætɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của “matter” — có nghĩa là quan trọng, có ý nghĩa, đáng để quan tâm.

present participle of matter be of importance have significance.

Ví dụ
Học chăm chỉ là quan trọng để đạt điểm IELTS cao.Studying hard is mattering for achieving a high IELTS score.
Không luyện nói có thể dẫn đến không quan trọng trong bài thi.Not practicing speaking can lead to not mattering in the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mattering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

matter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mattered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mattered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

matters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mattering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh