mattering
mattering (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của “matter” — có nghĩa là quan trọng, có ý nghĩa, đáng để quan tâm.
present participle of matter be of importance have significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mattering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | matter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | matters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mattering là một danh từ trong tiếng Anh, diễn tả tầm quan trọng hoặc giá trị của một cá nhân, sự vật hoặc sự kiện trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh đến sự kết nối cá nhân và sự cảm nhận về giá trị, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn. Việc sử dụng từ này cho thấy một khía cạnh tâm lý và xã hội, liên quan đến cảm giác thuộc về và sự tự khẳng định.