Bản dịch của từ Mattering trong tiếng Việt

Mattering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mattering (Verb)

mˈætɚɨŋ
mˈætɚɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “matter” — có nghĩa là quan trọng, có ý nghĩa, đáng để quan tâm.

Present participle of matter be of importance have significance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ